gallup poll
/'gæləppoul/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cuộc thăm dò ý kiến của Gallup: Một cuộc khảo sát dư luận công chúng được thực hiện bởi tổ chức Gallup, thường tập trung vào các vấn đề chính trị, xã hội hoặc kinh tế.
- Kết quả thăm dò dư luận: Chỉ kết quả hoặc dữ liệu cụ thể thu được từ một cuộc thăm dò như vậy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The latest Gallup poll shows a shift in public opinion. (Cuộc thăm dò Gallup mới nhất cho thấy sự thay đổi trong dư luận quần chúng.)
- Politicians often pay close attention to Gallup polls before elections. (Các chính trị gia thường chú ý sát sao đến các cuộc thăm dò Gallup trước các cuộc bầu cử.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to lead in the Gallup poll": dẫn đầu trong cuộc thăm dò Gallup.
- The candidate is currently leading in the Gallup poll. (Ứng viên hiện đang dẫn đầu trong cuộc thăm dò Gallup.)
"according to a Gallup poll": theo một cuộc thăm dò Gallup.
- According to a Gallup poll, most citizens support the new policy. (Theo một cuộc thăm dò Gallup, hầu hết công dân ủng hộ chính sách mới.)
Biến thể và từ gần giống
Poll (n): cuộc thăm dò ý kiến, bỏ phiếu.
- The newspaper conducted a poll on the issue. (Tờ báo đã tiến hành một cuộc thăm dò về vấn đề này.)
Opinion poll (n): thăm dò ý kiến.
- The results of the opinion poll were surprising. (Kết quả cuộc thăm dò ý kiến thật đáng ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Public opinion survey: khảo sát dư luận công chúng.
- Straw poll: thăm dò ý kiến không chính thức, thăm dò sơ bộ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ riêng "Gallup poll".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ riêng "Gallup poll".)
danh từ
- sự thăm dò dư luận quần chúng của viện Ga-lớp